grammar school

grammar school

A young student carries a backpack into the grammar school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường tiểu học: "Grammar school" có thể chỉ một trường dành cho trẻ nhỏ, thường bao gồm các lớp đầu tiên (lớp 1 đến lớp 6 hoặc 8), tương đương với trường tiểu học hoặc trường phổ thông cơ sở.
    • Trường trung học cổ điển: "Grammar school" cũng dùng để chỉ một loại trường trung học tập trung vào việc giảng dạy tiếng Latinh tiếng Hy Lạp, nhằm chuẩn bị cho học sinh vào đại học. Ở Anh, đây trường công lập dành cho học sinh năng khiếu học thuật.
dụ sử dụng
  • Trường tiểu học:

    • She started grammar school at the age of five. ( ấy bắt đầu học trường tiểu học từ năm tuổi.)
    • Grammar school in the US usually covers the first six grades. (Trường tiểu học ở Mỹ thường bao gồm sáu lớp đầu tiên.)
  • Trường trung học cổ điển:

    • He studied Latin and Greek at grammar school. (Anh ấy học tiếng Latinh tiếng Hy Lạp tại trường trung học cổ điển.)
    • Grammar schools in England are selective and require entrance exams. (Các trường trung học cổ điểnAnh tính chọn lọc yêu cầu thi đầu vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grammar school" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc giáo dục Anh để chỉ các trường trung học chuyên về ngữ pháp ngôn ngữ cổ điển.
    • The traditional grammar school curriculum included rhetoric and logic. (Chương trình giảng dạy của trường trung học cổ điển truyền thống bao gồm hùng biện logic.)
Biến thể từ gần giống
  • Grammar school education (cụm danh từ): nền giáo dục tại trường trung học cổ điển.
    • He received a rigorous grammar school education. (Anh ấy nhận được một nền giáo dục nghiêm ngặt tại trường trung học cổ điển.)
  • Grammar school system (cụm danh từ): hệ thống trường trung học cổ điển (thườngAnh).
    • The grammar school system has been debated for its elitism. (Hệ thống trường trung học cổ điển đã bị tranh luận tính tinh hoa của .)
Từ đồng nghĩa
  • Elementary school: trường tiểu học (dùng phổ biến ở Mỹ).
  • Primary school: trường tiểu học (dùng phổ biếnAnh).
  • Secondary school: trường trung học (nói chung, không nhất thiết cổ điển).
  • Latin school: trường dạy tiếng Latinh (một thuật ngữ lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "grammar school". Tuy nhiên, có thể dùng cụm động từ như "attend grammar school" (theo học trường trung học cổ điển) hoặc "go to grammar school" (đi học trường trung học cổ điển). - She attended grammar school in the 1960s. ( ấy đã theo học trường trung học cổ điển vào những năm 1960.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "grammar school". Tuy nhiên, cụm từ mang tính lịch sử: "grammar school boy" (học sinh trường trung học cổ điển), thường ám chỉ một ngườihọc thức cổ điển. - He was a typical grammar school boy, well-versed in Latin. (Anh ấy một học sinh trường trung học cổ điển điển hình, rất thông thạo tiếng Latinh.)

Từ chứa "grammar school"